Garmin 170 và Garmin 70 là hai mẫu đồng hồ hướng đến nhóm người dùng muốn theo dõi tập luyện nhưng không nhất thiết phải bỏ ra quá nhiều tiền cho một chiếc Garmin cao cấp. Sau một thời gian sử dụng và chạy thử, điều khiến mình chú ý nhất không phải là hai chiếc đồng hồ này có bao nhiêu tính năng, mà là chúng thực sự thiếu những gì so với các dòng cao cấp như Fenix 8.

Đây cũng là điều mình muốn tìm hiểu trong quá trình sử dụng: nếu chủ yếu chạy bộ, tập luyện và theo dõi sức khỏe hằng ngày, liệu những khác biệt đó có thực sự quan trọng?

Garmin 170 có hợp với người mới chạy bộ?

Theo mình, Garmin 170 phù hợp với cả người mới bắt đầu chạy lẫn những người đã chạy lâu năm nhưng muốn tiết kiệm chi phí.

Một điểm khá thú vị là trong những ngày đầu sử dụng, Garmin 170 có xu hướng đề xuất những bài tập tương đối nhẹ, chẳng hạn đi bộ hoặc chạy xen kẽ đi bộ. Điều này khá khác với hình ảnh Garmin mà mình từng quen thuộc, khi đồng hồ thường thúc người dùng chạy nhanh hơn hoặc thực hiện những bài tập có cường độ cao hơn.

garmin 170

Sau khi mình chạy khoảng 21 km với đồng hồ, nó bắt đầu nhận diện rằng mình là người đã chạy lâu năm và các bài tập được đề xuất cũng khó hơn.

Với người mới, cách tiếp cận này khá hợp lý. Đồng hồ không mặc định rằng người đeo đã có nền tảng chạy bộ, mà bắt đầu từ những bài tập đơn giản rồi điều chỉnh dần theo quá trình tập luyện.

Garmin 170 cũng có những tính năng quen thuộc trên các mẫu Garmin khác như bài tập đề xuất, tình trạng tập luyện, thời gian phục hồi, Body Battery, theo dõi mức độ căng thẳng và theo dõi giấc ngủ.

garmin 170

Trong quá trình chạy, những chỉ số cơ bản mình quan tâm như nhịp tim, quãng đường và dữ liệu tập luyện nhìn chung vẫn được đáp ứng. Khi so sánh với Fenix 8, mình nhận thấy các chỉ số sau buổi chạy gần như tương đồng.

Vì vậy, nếu mục đích chính là chạy bộ và theo dõi quá trình tập luyện, Garmin 170 không tạo cảm giác như một chiếc đồng hồ bị cắt giảm quá nhiều.

Theo dõi giấc ngủ và phục hồi

Garmin 170 cũng cung cấp khá nhiều thông tin liên quan đến giấc ngủ. Ngoài thời gian ngủ và thức, đồng hồ còn theo dõi SpO2, nhịp thở, biến thiên nhịp tim và nhịp tim trung bình trong lúc ngủ.

Nó cũng có Sleep Coach để đưa ra gợi ý về thời lượng ngủ. Chẳng hạn, nếu một ngày ngủ thiếu, đồng hồ có thể đề xuất ngủ nhiều hơn vào ngày hôm sau để bù lại.

Mình đã thử đối chiếu thời gian ngủ của Garmin 170 và Garmin 70 với những thiết bị khác. Kết quả khá tương đồng, đặc biệt ở thời điểm bắt đầu ngủ và thức dậy.

Ở Garmin 70, khi mình so sánh với COROS Pace Pro, dữ liệu thời gian ngủ khá giống nhau. Garmin 170 khi so với Fitbit Charge cũng cho kết quả tương tự.

Dĩ nhiên, đây mới là trải nghiệm trong quá trình sử dụng của mình chứ không phải một bài kiểm tra khoa học về độ chính xác của cảm biến. Nhưng ít nhất, với nhu cầu theo dõi giấc ngủ hằng ngày, mình không thấy có sự khác biệt quá lớn so với những thiết bị mình đang sử dụng.

Garmin 170 có một điểm mình không thích: GPS hơi chậm

Nếu có một điểm mình không hài lòng ở Garmin 170 thì đó là tốc độ bắt GPS.

Khi bắt đầu một bài chạy ngoài trời, đồng hồ thường mất khoảng 7-8 giây để bắt GPS, đôi khi lên tới khoảng 10 giây.

Khoảng vài năm trước, con số này có lẽ không đáng để phàn nàn. Nhưng với những mẫu đồng hồ mới hiện nay, đặc biệt là những sản phẩm cao cấp hơn, thời gian bắt GPS có thể chỉ khoảng một giây.

garmin 170

Độ chính xác GPS của Garmin 170 lại là câu chuyện khác.

Mình đã chạy thử trong nhiều điều kiện và nhận thấy khi ở khu vực thoáng, đường GPS vẽ lại khá đẹp. Khi chạy giữa những tòa nhà cao tầng, đường vẽ có lệch một chút nhưng nhìn chung vẫn ổn.

Trong một vài lần thử nghiệm ở khu vực khó, mình nhận thấy Garmin 170 cho đường GPS tốt hơn Garmin 70, dù về thông số thì cả hai đều sử dụng GPS đơn băng tần.

Mình nhấn mạnh là đây chỉ là trải nghiệm trong số lần thử còn hạn chế, nên không thể kết luận rằng Garmin 170 luôn chính xác hơn Garmin 70 trong mọi trường hợp.

Nhịp tim của Garmin 170 khá ổn

Mình cũng thử so sánh nhịp tim khi chạy 10 km. Trong một lần chạy cùng một thiết bị khác, nhịp tim trung bình của Garmin 170 là 140 bpm, trong khi thiết bị đối chiếu ghi nhận 141 bpm. Mức chênh lệch này khá nhỏ.

garmin 170

Khi xem biểu đồ nhịp tim theo thời gian, hai thiết bị cũng có xu hướng tương đồng. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu bài chạy, Garmin 170 có một khoảng dữ liệu hơi lệch so với thực tế. Nhìn chung, với nhu cầu chạy bộ thông thường, mình đánh giá khả năng đo nhịp tim của Garmin 170 là khá ổn.

Garmin 170 thiếu gì so với Fenix 8?

Đây mới là phần mình thấy đáng nói nhất.

Nếu chỉ nhìn vào các tính năng phục vụ chạy bộ cơ bản, Garmin 170 gần như đáp ứng được những nhu cầu chính. Nhưng khi đặt cạnh Fenix 8, sự khác biệt bắt đầu xuất hiện ở những tính năng nâng cao.

Về phần cứng, Garmin 170 sử dụng khung nhựa cứng và kính cường lực, trong khi Fenix 8 cao cấp hơn với kính sapphire và viền titan.

garmin

Garmin 170 cũng không có đèn flash, GPS đa băng tần, ECG, micro và loa. Vì vậy, bạn không thể thực hiện cuộc gọi trực tiếp trên đồng hồ, ghi chú bằng giọng nói hay nghe âm thanh từ loa ngoài.

GPS đa băng tần cũng là một khác biệt đáng chú ý. Nó có thể giúp cải thiện khả năng định vị trong những môi trường khó, chẳng hạn khu vực có nhiều nhà cao tầng hoặc cây cối che phủ.

Về pin, Garmin công bố Garmin 170 có thể đạt khoảng 10 ngày ở chế độ smartwatch, nhưng trong quá trình sử dụng thực tế của mình, thời lượng vào khoảng 7 ngày.

Trong khi đó, Fenix 8 có thời lượng pin theo lý thuyết lên tới 27 ngày.

Những tính năng phần mềm cũng bị cắt

Khác biệt không chỉ nằm ở phần cứng mà Garmin cũng cắt một số tính năng phần mềm như bản đồ offline theo kiểu hiển thị đầy đủ thông tin xung quanh. Trên đồng hồ vẫn có đường dẫn để người dùng theo dõi hướng chạy, nhưng không có những thông tin địa hình và địa điểm xung quanh như trên Fenix 8.

Một số tính năng liên quan đến điều hướng như Round Trip cũng không có.

Garmin 170 cũng thiếu một số dữ liệu và tính năng nâng cao phục vụ người chạy có kinh nghiệm, chẳng hạn Stamina, Performance Condition, Projected Race Time, Hill Score và Endurance Score.

Đây là những tính năng mình cho rằng chỉ thực sự đáng quan tâm nếu bạn đã tập luyện tương đối nghiêm túc và muốn sử dụng đồng hồ như một công cụ phân tích quá trình tập luyện sâu hơn.

Nếu chỉ cần biết hôm nay nên chạy gì, chạy được bao nhiêu, nhịp tim thế nào, cơ thể cần phục hồi bao lâu và giấc ngủ ra sao thì sự thiếu hụt này có lẽ không quá nghiêm trọng.

Garmin 170 và Garmin 70 khác nhau gì?

Nhìn bên ngoài, Garmin 170 và 70 khá giống nhau. Cả hai đều có thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng khoảng 41 g với dây silicon và màn hình 1,2 inch. Mình khá thích trọng lượng này.

Khi đã quen với những chiếc đồng hồ nặng, bạn sẽ nhận ra một chiếc đồng hồ nhẹ có giá trị như thế nào, đặc biệt nếu muốn đeo cả ngày và đeo khi ngủ.

Dây 20 mm cũng là một điểm thuận tiện vì đây là kích thước phổ biến, dễ tìm dây thay thế.

Cả hai đều có khả năng chống nước 5 ATM, phù hợp với bơi hồ và các hoạt động trên mặt nước, nhưng không dành cho lặn.

Garmin 170 sử dụng GPS đơn băng tần và Garmin 70 cũng vậy. Tuy nhiên, Garmin 70 tiếp tục cắt giảm một số tính năng so với Garmin 170.

Garmin 70 không có con quay hồi chuyển, vì vậy không có la bàn. Theo trải nghiệm của mình, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến việc đếm các động tác trong một số bài tập sức mạnh như hít đất hoặc đu xà, dù mình chưa thực hiện bài kiểm tra đủ sâu để kết luận.

Garmin 70 cũng không có cảm biến độ cao, cảm biến nhiệt độ, tính năng bơi ngoài trời và bộ nhớ để lưu nhạc.

Một điểm đáng chú ý là Garmin 70 lại có thời lượng pin dài hơn Garmin 170. Theo thông số được mình tham khảo trong quá trình sử dụng, Garmin 70 có thể đạt khoảng 13 ngày, trong khi Garmin 170 khoảng 10 ngày.

Nếu dùng GPS để tập luyện ngoài trời, Garmin 170 có thể đạt khoảng 23 giờ, còn Garmin 70 khoảng 20 giờ.

Chênh lệch này không quá lớn, nhưng Garmin 70 lại có lợi thế về thời lượng sử dụng ở chế độ smartwatch.

Garmin 170 có đủ cho một người chạy bộ?

Sau thời gian trải nghiệm, câu trả lời của mình là có, nếu nhu cầu của bạn không quá cao.

Mình đã chạy khoảng 21 km với Garmin 170 và cũng sử dụng nó trong những buổi chạy khác. Ở một buổi chạy kéo dài hơn 4 giờ quanh khu vực cầu Thủ Thiêm, mình không theo dõi chính xác mức pin đã tiêu thụ bao nhiêu, nhưng đồng hồ vẫn còn đủ pin để tiếp tục sử dụng.

Từ trải nghiệm đó, mình nghĩ thời lượng pin của Garmin 170 đủ cho một buổi chạy marathon đường bằng hoặc thậm chí một cuộc chạy trail 50 km, tùy điều kiện và cách sử dụng GPS.

garmin 170

Điểm quan trọng hơn là các tính năng cơ bản dành cho chạy bộ vẫn còn khá đầy đủ. Bạn có bài tập đề xuất, theo dõi tình trạng tập luyện, thời gian phục hồi, Body Battery, stress, giấc ngủ và các dữ liệu chạy cơ bản.

Những thứ bị cắt chủ yếu nằm ở nhóm tính năng nâng cao, điều hướng, phần cứng cao cấp và một số cảm biến.

Vì vậy, nếu bạn là người mới chạy bộ, Garmin 170 là một lựa chọn mình thấy khá hợp lý. Nhưng ngay cả người đã chạy lâu năm cũng có thể sử dụng nó nếu không cần những tính năng chuyên sâu của các dòng cao cấp.

Còn Garmin 70 thì phù hợp hơn với người muốn tiết kiệm thêm và chấp nhận bỏ một số tính năng như la bàn, cảm biến độ cao, cảm biến nhiệt độ, bơi ngoài trời và lưu nhạc.

Nói cách khác, Garmin 170 và 70 không phải những chiếc Garmin bị cắt giảm đến mức chỉ còn các tính năng cơ bản. Chúng vẫn giữ lại phần lớn những thứ mà một người chạy bộ cần sử dụng hằng ngày.

Điều đáng cân nhắc là bạn có thực sự cần những tính năng cao cấp hay không.

Nếu không cần bản đồ, GPS đa băng tần, ECG, loa/micro, đèn flash hay những chỉ số phân tích tập luyện chuyên sâu, thì khoảng cách giữa Garmin 170 và một chiếc Fenix 8 trong trải nghiệm chạy bộ hằng ngày thực tế không lớn như mình từng nghĩ.

Có một kiểu chạy bộ khá khác với chạy đường bằng: thay vì nhìn về phía trước và tính từng kilomet, bạn chỉ cần tập trung vào… những bậc cầu thang ngay trước mặt. Đó là trải nghiệm của mình tại Sedona SkyRun 2026, giải chạy cầu thang được tổ chức tại Saigon Centre, TP.HCM. 

@haidanghappy

Chưa bao giờ rên la nhiều như vậy luôn Sedona Sky Run 2026

♬ âm thanh gốc – haidanghappy – haidanghappy

 

Đây là một giải chạy theo dạng vertical run, trong đó thử thách chính không nằm ở quãng đường mà ở việc liên tục leo lên cao.

Sedona SkyRun 2026: trải nghiệm đặc biệt với thử thách leo 42 tầng

Với mình, 42 tầng nghe qua có vẻ không quá đáng sợ. Nhưng khi bắt đầu leo thì câu chuyện lại khác.

Ngay từ những tầng đầu tiên, mình vẫn còn khá thoải mái. Nhưng càng lên cao, cảm giác về đôi chân và nhịp thở càng rõ rệt. Trong video, có thể nghe mình liên tục hỏi còn bao nhiêu tầng, rồi tự động viên khi biết đã đi được một nửa chặng đường.

Sedona SkyRun

Đến khoảng tầng 26, cảm giác mệt bắt đầu trở nên rõ ràng hơn. Lúc này, 42 tầng không còn là một con số trên bảng thông tin của giải nữa mà trở thành một thử thách rất cụ thể: cứ tiếp tục bước lên, hết tầng này đến tầng khác.

Điều thú vị là giữa lúc mệt như vậy, khung cảnh nhìn xuống thành phố lại trở thành một phần thưởng nhỏ. Có những lúc mình vừa thở vừa tranh thủ nhìn ra ngoài, và chính những khoảnh khắc đó khiến trải nghiệm này khác khá nhiều so với một buổi chạy thông thường.

Sedona SkyRun

Sedona SkyRun 2026 cũng không chỉ đơn thuần là một cuộc thi về thành tích. Đây là sự kiện hướng tới việc khuyến khích vận động và kết nối cộng đồng, đồng thời gắn với các hoạt động cộng đồng.

Nhưng với riêng mình, bất ngờ lớn nhất lại đến sau khi hoàn thành.

Mình xếp thứ 24 trong tổng số người tham dự Sedona SkyRun 2026

Thành thật mà nói, đây là kết quả khiến mình khá bất ngờ và vui. Mình tham gia với tâm thế thử sức, không đặt kỳ vọng quá cao vào thứ hạng. Vì vậy, việc kết thúc ở vị trí thứ 24 khiến trải nghiệm 42 tầng này trở nên đáng nhớ hơn rất nhiều.

Sedona SkyRun

Video dưới đây ghi lại gần như trọn vẹn trải nghiệm đó: từ lúc bắt đầu, những tầng đầu tiên còn khá nhẹ nhàng, cho đến khi đôi chân bắt đầu phản ứng và câu hỏi quen thuộc xuất hiện ngày càng nhiều: “Còn bao nhiêu tầng nữa?”

Nếu bạn từng tò mò cảm giác chạy cầu thang 42 tầng thực sự như thế nào, có lẽ video sẽ cho bạn câu trả lời trực quan hơn bất kỳ con số nào.

Và nếu chỉ nhìn con số 42 tầng, có thể bạn sẽ nghĩ thử thách này không quá lớn.

Mình cũng từng nghĩ vậy.

Trong quá trình trải nghiệm, tôi đã đeo qua hàng chục, thậm chí hàng trăm chiếc đồng hồ thông minh khác nhau. Mỗi thiết bị đều có những điểm mạnh riêng, nhưng có một chiếc đồng hồ mang lại cho tôi cảm giác khá khác biệt: Apple Watch.

@haidanghappy

Có ai lấn cấn điểm giấc ngủ giống tui hông?

♬ âm thanh gốc – haidanghappy – haidanghappy

 

Điều tôi thích ở Apple Watch không hẳn nằm ở việc nó có nhiều tính năng hơn những chiếc đồng hồ khác, mà ở cảm giác sử dụng mỗi ngày. Có những buổi sáng vừa thức dậy, nhìn vào chiếc đồng hồ và thấy một chỉ số tốt, tôi thực sự cảm thấy vui.

apple watch

Ví dụ như hôm nay, điểm số giấc ngủ của tôi khá cao. Apple Watch đưa ra đánh giá dựa trên những tiêu chí tương đối dễ hiểu: ngủ đủ thời gian, duy trì giờ ngủ phù hợp và hạn chế tình trạng thức giấc giữa đêm. Khi những yếu tố này được đáp ứng, điểm số giấc ngủ cũng dễ đạt mức cao hơn.

Đây cũng là điều khiến tôi có cảm tình với cách Apple Watch thể hiện dữ liệu sức khỏe. So với một số chiếc đồng hồ khác mà tôi từng sử dụng, việc đạt 90 điểm giấc ngủ trên Apple Watch cho tôi cảm giác không quá khó. Trong khi đó, với một số thiết bị khác, 90 điểm đôi khi giống như một mục tiêu khá xa vời.

apple watch

Và có một điều khá thú vị: chính vì điểm số cao không quá khó đạt, nên mỗi sáng nhìn thấy một kết quả tốt vẫn tạo ra cảm giác tích cực. Nó giống như một phần thưởng nhỏ cho việc mình đã ngủ đủ và giữ được lịch sinh hoạt tốt.

Có lẽ đó là lý do, sau khi đã trải nghiệm rất nhiều smartwatch, Apple Watch vẫn là chiếc đồng hồ khiến tôi cảm thấy vui khi nhìn thấy nó trên cổ tay vào mỗi buổi sáng.

Sau mỗi buổi chạy hoặc tập luyện, đồng hồ thể thao thường đưa ra một con số gọi là Recovery Time – thời gian phục hồi. Nhưng nếu đồng hồ báo 36, 48 hay thậm chí 72 giờ, có phải điều đó đồng nghĩa với việc người dùng phải nghỉ hoàn toàn trong khoảng thời gian này mới được tập trở lại?

Đây là một điều tôi từng khá thắc mắc khi sử dụng đồng hồ thể thao.

@haidanghappy

Hoá ra Recovery Time (thời gian phục hồi) cũng dễ hiểu ha

♬ âm thanh gốc – haidanghappy – haidanghappy

Recovery Time có phải là thời gian phải nghỉ hoàn toàn?

Ví dụ, sau một buổi chạy, đồng hồ báo thời gian phục hồi là 72 giờ. Cách hiểu đơn giản nhất có thể khiến người dùng nghĩ rằng mình phải chờ đủ 72 giờ rồi mới được tập tiếp.

Tuy nhiên, cách hiển thị trên Amazfit Balance mà tôi trải nghiệm cho thấy Recovery Time có thể được nhìn theo một cách khác. Thay vì chỉ đưa ra một con số duy nhất, đồng hồ phân chia thời gian chờ dựa trên mức độ nặng của buổi tập tiếp theo.

Recovery Time

Chẳng hạn, nếu muốn thực hiện một buổi tập nặng, đồng hồ có thể khuyến nghị chờ thêm khoảng 33 giờ. Trong khi đó, với một bài tập nhẹ, thời gian chờ có thể là 0 giờ – tức là người dùng có thể tập ngay. Nếu bài tập ở mức vừa phải, thời gian chờ có thể vào khoảng 14 giờ.

Recovery Time

Điểm tôi thấy đáng chú ý ở cách tiếp cận này là Recovery Time không nhất thiết đồng nghĩa với thời gian phải ngừng tập hoàn toàn.

Tập nặng và tập nhẹ có thể cần thời gian phục hồi khác nhau

Cách phân chia này khá dễ hình dung trong thực tế.

Nếu vừa hoàn thành một buổi tập nặng, việc tiếp tục thực hiện ngay một bài tập có cường độ cao có thể không phải lựa chọn phù hợp. Khi đó, thời gian phục hồi mà đồng hồ đưa ra có ý nghĩa hơn: nó cho biết người dùng nên chờ bao lâu trước khi thực hiện một buổi tập nặng tiếp theo.

Ngược lại, nếu chỉ muốn vận động nhẹ hoặc thực hiện một buổi tập mang tính thư giãn, thời gian chờ có thể ngắn hơn đáng kể.

Recovery Time

Đây cũng là điểm khiến tôi thấy cách hiển thị của Amazfit Balance dễ hiểu hơn so với việc chỉ nhìn vào một con số Recovery Time. Nếu đồng hồ chỉ báo “Recovery Time: 36 giờ”, người dùng rất dễ hiểu rằng mình phải chờ đúng 36 giờ mới được tập trở lại.

Trong khi đó, cách phân chia theo cường độ bài tập cho thấy một điều thực tế hơn: không phải mọi buổi tập sau đó đều có cùng yêu cầu về thời gian phục hồi.

Không phải cứ Recovery Time 48 hay 72 giờ là phải nghỉ hoàn toàn

Từ trải nghiệm này, tôi nghĩ có thể hiểu Recovery Time theo hướng: đây là khoảng thời gian đồng hồ ước tính cơ thể cần trước khi thực hiện một bài tập có cường độ tương đương hoặc nặng, chứ không nhất thiết là khoảng thời gian người dùng phải hoàn toàn ngừng vận động.

Ví dụ, nếu một buổi tập nặng khiến đồng hồ đưa ra Recovery Time 36 giờ, tôi sẽ không nhất thiết hiểu rằng mình phải nằm nghỉ 36 giờ. Thay vào đó, có thể tránh một buổi tập nặng khác trong khoảng thời gian này, trong khi những hoạt động nhẹ nhàng hơn có thể vẫn được thực hiện tùy vào tình trạng cơ thể. Đây cũng là cách tôi đang nhìn nhận tính năng này sau khi trải nghiệm.

Tất nhiên, Recovery Time vẫn chỉ là một chỉ báo từ đồng hồ. Cảm nhận thực tế của cơ thể, mức độ mệt mỏi và tình trạng sau buổi tập vẫn là những yếu tố cần được xem xét khi quyết định có nên tập tiếp hay không.

Vì vậy, lần tới nếu đồng hồ báo bạn cần phục hồi 72 giờ, có lẽ không nên vội hiểu rằng mình phải nghỉ hoàn toàn 72 giờ. Điều đáng xem hơn là: 72 giờ đó được tính cho loại bài tập nào?

Đây cũng là cách tiếp cận mà tôi thấy hợp lý hơn khi sử dụng các chỉ số phục hồi trên đồng hồ thể thao.

Garmin CIRQA là một vòng đeo tay không có màn hình, được hãng giới thiệu vào tháng 7/2026. Điểm đáng chú ý là dù không có màn hình, thiết bị vẫn có một nút bấm vật lý để bắt đầu ghi nhận bài tập, trong khi dữ liệu sức khỏe và luyện tập được xem trên ứng dụng Garmin Connect.

Sau khi mở hộp và đeo thử CIRQA, mình nhận thấy thiết kế của sản phẩm khá khác với những vòng đeo tay thông thường.

Không có màn hình nhưng vẫn có nút bấm

Điểm mình chú ý đầu tiên trên CIRQA là thiết bị không có màn hình, nhưng lại có một nút vật lý ở thân vòng. Nút này có thể dùng để bắt đầu hoặc kết thúc việc ghi nhận bài tập mà không cần lấy điện thoại ra.

 CIRQA

Theo thông tin từ Garmin, CIRQA có thể theo dõi hơn 80 loại hoạt động. Người dùng có thể chọn hoạt động yêu thích để ghi nhận trực tiếp bằng nút trên thiết bị, hoặc sử dụng Garmin Connect. CIRQA cũng có khả năng tự động phát hiện một số hoạt động như đi bộ và chạy bộ.

Đây là khác biệt đáng chú ý nếu so với một số vòng đeo tay không màn hình khác: CIRQA vẫn cho phép người dùng chủ động bắt đầu một bài tập ngay trên thiết bị.

Tuy nhiên, do không có màn hình, CIRQA không thể hiển thị các thông số ngay trên cổ tay. Các dữ liệu như nhịp tim, thời gian hay thông tin bài tập sẽ được xem thông qua Garmin Connect. Garmin cũng cho biết khi sử dụng GPS cho các hoạt động ngoài trời, CIRQA sẽ kết nối với GPS trên smartphone.

Dây đeo mềm, có thể tháo thay

Trong lần đầu đeo thử, mình khá thích chất liệu dây của CIRQA. Dây mềm và có cảm giác chắc chắn, đồng thời nhìn tương đối cao cấp.

CIRQA

Phiên bản mình mở hộp là cỡ L-XL. Garmin hiện có hai kích thước: S-M dành cho cổ tay 120-200 mm và L-XL dành cho cổ tay 145-240 mm. Thân thiết bị có kích thước 27 x 47 x 9 mm. Riêng module nặng 14,8 g; khi kết hợp với dây L-XL, trọng lượng tổng thể được Garmin công bố là 21,2 g.

CIRQA sử dụng dây vải và cơ chế tháo nhanh. Trong lúc thử nghiệm, mình cũng nhận thấy dây có thể tháo khỏi thân vòng để thay dây khác.

Một điểm khá thú vị là kích thước L-XL cho phép mình thử đeo CIRQA lên bắp tay. Garmin cũng xác nhận CIRQA có thể được đeo ở cổ tay hoặc bắp tay.

garmin

Tuy vậy, trải nghiệm thực tế của mình cho thấy việc đeo lên bắp tay vẫn có giới hạn. Khi thực hiện các động tác như chin-up hoặc co cơ bắp tay, dây bị căng và không còn thoải mái như khi đeo ở cổ tay. Vì vậy, cách đeo này có thể phù hợp trong một số tình huống nhưng chưa chắc tiện cho mọi loại vận động.

Theo dõi nhiều dữ liệu sức khỏe nhưng phải xem trên điện thoại

Sau một đêm đeo thử, CIRQA đã ghi nhận một số dữ liệu sức khỏe quen thuộc trong hệ sinh thái Garmin, gồm điểm giấc ngủ, Body Battery, mức độ sẵn sàng tập luyện, nhịp tim, HRV và nhịp thở.

Theo thông số Garmin, CIRQA còn hỗ trợ theo dõi giấc ngủ nâng cao, điểm giấc ngủ, HRV Status, nhịp thở, phát hiện giấc ngủ ngắn, mức độ căng thẳng, Body Battery, Pulse Ox và nhiệt độ da khi ngủ.

Garmin mô tả Body Battery là chỉ số được tính toán từ các dữ liệu như biến thiên nhịp tim, mức độ căng thẳng, chất lượng giấc ngủ và hoạt động.

CIRQA

Tuy nhiên, trong lần trải nghiệm đầu tiên, mình chưa thể kiểm tra toàn bộ những chỉ số này. Chẳng hạn, mình chưa bật tính năng Pulse Ox khi ngủ nên chưa có dữ liệu SpO2 để đánh giá. Với nhiệt độ da, mình cũng chưa tìm thấy tùy chọn để bật tính năng này trong quá trình sử dụng ban đầu.

Đây là điểm cần lưu ý vì CIRQA không có màn hình. Khi sử dụng đồng hồ Garmin thông thường, mình có thể liếc cổ tay để xem nhanh các thông số. Với CIRQA, mọi dữ liệu đều phải mở Garmin Connect trên điện thoại để xem.

CIRQA

Với cá nhân mình, đây là một thay đổi khá rõ trong cách sử dụng. Mình vốn không thường xuyên mở Garmin Connect để xem dữ liệu, nên việc phải chủ động mở ứng dụng mỗi khi muốn kiểm tra thông tin là điều mình cần làm quen.

Ít bị phân tâm hơn, nhưng đổi lại mất khả năng xem nhanh dữ liệu

Việc loại bỏ màn hình cũng tạo ra một trải nghiệm khác.

CIRQA không có thông báo hay các thông tin cần người dùng liên tục nhìn vào cổ tay. Trong trải nghiệm ban đầu, mình cảm thấy thiết bị đơn giản chỉ nằm trên tay và ghi nhận dữ liệu. Khi nào cần xem thì mình chủ động mở Garmin Connect.

Đây có thể xem là ưu điểm hoặc nhược điểm tùy cách sử dụng.

CIRQA

Nếu thường xuyên muốn kiểm tra nhịp tim, thời gian chạy hoặc các chỉ số khác ngay trong lúc tập, CIRQA không thay thế được một chiếc đồng hồ Garmin có màn hình. Ngược lại, nếu mục tiêu chính là ghi nhận dữ liệu liên tục nhưng không muốn thường xuyên nhìn vào màn hình, thiết kế này có cách tiếp cận khác.

Garmin cũng định vị CIRQA như một thiết bị có thể sử dụng song song với đồng hồ Garmin. Trong trường hợp không muốn đeo đồng hồ, người dùng có thể chuyển sang CIRQA để tiếp tục ghi nhận dữ liệu; sau đó dữ liệu được đồng bộ vào Garmin Connect.

Có thể dùng khi bơi

CIRQA có mức chống nước 5 ATM và Garmin xếp thiết bị vào nhóm có thể sử dụng cho hoạt động bơi ở hồ bơi.

Đây cũng là một điểm đáng chú ý với thiết bị được thiết kế để đeo liên tục. Garmin công bố thời lượng pin tối đa 10 ngày cho mỗi lần sạc. Thiết bị sử dụng pin lithium-ion và sạc bằng bộ sạc riêng của Garmin.

Một vòng đeo không màn hình dành cho người đã ở trong hệ sinh thái Garmin

Sau thời gian rất ngắn với CIRQA, mình thấy sản phẩm này không đơn thuần là một chiếc vòng đeo tay để thay thế smartwatch.

CIRQA ghi nhận khá nhiều dữ liệu sức khỏe và luyện tập, nhưng trải nghiệm sử dụng được xây dựng quanh một nguyên tắc khác: đeo thiết bị liên tục, ghi nhận dữ liệu và chỉ xem lại khi cần.

Điểm mình thích là thiết kế gọn, dây mềm, nhẹ và có nút vật lý để bắt đầu bài tập. Việc có thể đeo trên cổ tay hoặc thử chuyển lên bắp tay cũng mở ra thêm một số cách sử dụng.

CIRQA

Điểm mình chưa thích là việc không có màn hình khiến mình mất khả năng xem nhanh dữ liệu trong lúc tập. Thay vào đó, mình phải mở Garmin Connect nếu muốn biết các chỉ số đang được ghi nhận như thế nào. Với một người đã quen nhìn dữ liệu trực tiếp trên đồng hồ Garmin, đây là thay đổi tương đối rõ ràng.

Vì vậy, ở thời điểm này, mình nghiêng về việc xem CIRQA như một thiết bị bổ sung cho đồng hồ Garmin hơn là sản phẩm thay thế hoàn toàn smartwatch. Sau vài giờ trải nghiệm, mình đã thấy rõ cả những điểm thích và chưa thích, nhưng cần thêm thời gian để đánh giá khả năng theo dõi giấc ngủ, tập luyện, độ chính xác của dữ liệu và thời lượng pin trong sử dụng thực tế.

Thông số chính của Garmin CIRQA:

  • Kích thước: 27 x 47 x 9 mm
  • Trọng lượng module: 14,8 g
  • Trọng lượng cả dây L-XL: 21,2 g
  • Dây vải, cơ chế tháo nhanh
  • Kích thước dây: S-M và L-XL
  • Màn hình: không có
  • Cảm biến: nhịp tim, Pulse Ox, gia tốc kế
  • Theo dõi nhịp tim liên tục
  • Theo dõi giấc ngủ, HRV, stress, Body Battery, Training Readiness, Training Status, VO2 Max…
  • Tự động phát hiện một số hoạt động
  • Hỗ trợ hơn 80 hoạt động
  • GPS: dùng GPS kết nối với smartphone
  • Chống nước: 5 ATM
  • Pin: tối đa 10 ngày
  • Kết nối: Bluetooth, ANT+
  • Tương thích iPhone và Android
  • Dữ liệu được đồng bộ với Garmin Connect.

Garmin Việt Nam hiện niêm yết CIRQA với giá 5.490.000 đồng, và cho biết thời điểm mở bán chính thức là 14/8/2026.

Shokz OpenDots 2 là thế hệ tiếp theo của mẫu tai nghe OpenDots mà mình từng sử dụng. Trong phiên bản mới, Shokz tiếp tục sử dụng thiết kế open-ear dạng kẹp tai, đồng thời bổ sung một số nâng cấp về âm thanh, micro, khả năng chống nước và điều khiển.

Điểm đáng chú ý trong hộp sản phẩm lần này không chỉ nằm ở chiếc tai nghe mà còn có các phụ kiện charm để người dùng trang trí. Đây cũng là chi tiết tạo ra khá nhiều khác biệt so với những mẫu tai nghe thể thao thông thường.

Shokz OpenDots 2 có gì trong hộp?

Bộ sản phẩm gồm tai nghe OpenDots 2, hộp đựng tai nghe màu trắng và hai charm đi kèm. Các charm có thiết kế thiên về trang trí, tạo cảm giác giống một món phụ kiện thời trang hơn là phụ kiện công nghệ thông thường.

OpenDots 2

Shokz thiết kế OpenDots 2 theo kiểu tai nghe open-ear dạng kẹp. Thay vì nhét vào trong ống tai, phần thân tai nghe nằm bên ngoài và được cố định vào vành tai. Cách thiết kế này cho phép người dùng vẫn nghe được âm thanh từ môi trường xung quanh.

OpenDots 2

OpenDots 2 có ba lựa chọn màu gồm Pearl White, Grey và Black. Phiên bản trong video là màu Grey, với phần thân có sự kết hợp giữa tông xám và màu xanh ở một số chi tiết.OpenDots 2

Bộ phụ kiện đi kèm cũng có một chiếc túi màu trắng để đựng tai nghe. Đây là chi tiết được mình chú ý ngay khi mở hộp vì túi có màu trắng đồng bộ với phong cách khá thời trang của bộ sản phẩm.

Lần đầu đeo tai nghe có thể gắn charm

Điểm thú vị nhất trong bộ OpenDots 2 lần này là hai chiếc charm.

Charm được gắn trực tiếp lên tai nghe, tạo thêm một chi tiết trang trí khi đeo. Trong video, mình thử lần lượt cả hai mẫu và nhận thấy kiểu phụ kiện này khiến OpenDots 2 có diện mạo giống một món trang sức hơn là một chiếc tai nghe thể thao thông thường.

OpenDots 2

Shokz thực tế cũng đang định vị dòng OpenDots theo hướng kết hợp giữa thiết bị âm thanh và phong cách cá nhân. Trên website quốc tế, hãng hiện bán hoặc từng tặng kèm một số phụ kiện dành cho OpenDots 2 như Meteorite Earbuds Accessory, Pianokeys Earbuds Accessory và Mother-of-pearl Earbuds Accessory. Một số phụ kiện được Shokz đưa vào chương trình quà tặng giới hạn cho những đơn hàng đầu tiên.

Nam giới có đeo charm được không?

Các charm có thiết kế khá mềm mại và thiên về thời trang. Khi đeo thử, mình cũng nhận xét rằng chúng có phần nữ tính. Tuy nhiên, OpenDots 2 là dạng phụ kiện có thể thay đổi cách phối theo trang phục, nên việc đeo charm không nhất thiết chỉ dành cho nữ.

OpenDots 2

Trong video, mình có thử kết hợp OpenDots 2 với mũ và trang phục thể thao để tạo tổng thể nam tính hơn. Với cách phối này, chiếc tai nghe trông giống một phụ kiện thời trang cá nhân thay vì đơn thuần là thiết bị nghe nhạc.

Điểm này cũng phù hợp với cách Shokz thiết kế OpenDots 2. Hãng cho biết tai nghe có thể sử dụng cùng kính, mũ hoặc khuyên tai mà không gây cản trở đáng kể trong quá trình đeo.

OpenDots 2 được nâng cấp gì?

So với OpenDots ONE, OpenDots 2 vẫn giữ thiết kế kẹp tai nhưng được Shokz nâng cấp một số thành phần bên trong.

Tai nghe sử dụng hệ thống âm thanh Bassphere 2.0 với hai driver 11,8 mm tùy chỉnh. Theo công bố của Shokz, hai driver này được thiết kế để tạo hiệu năng tương đương một driver 16 mm. Hãng cũng cho biết màng loa được thiết kế lại nhằm giảm độ méo tới 70%. OpenDots 2 hỗ trợ thêm Dolby Audio.

OpenDots 2

Hệ thống micro cũng được nâng lên ba micro, gồm hai micro thu âm qua không khí và một micro dẫn truyền qua xương. Kết hợp với công nghệ tạo chùm tia thích ứng và giảm nhiễu bằng AI, hệ thống này được thiết kế để cải thiện khả năng thu giọng nói khi gọi điện trong môi trường nhiều tiếng ồn.

OpenDots 2

Tai nghe hỗ trợ Bluetooth 6.1 và kết nối Multipoint với hai thiết bị cùng lúc. OpenDots 2 cũng có khả năng chống nước và bụi IP57, trong khi hộp sạc hỗ trợ sạc không dây Qi.

Thời lượng pin được công bố ở mức tối đa 10 giờ cho tai nghe và 40 giờ khi kết hợp với hộp sạc. Sạc nhanh 5 phút có thể cho khoảng 2 giờ nghe.

Sau khoảng vài tuần sử dụng Amazfit Balance 3, mình đã mang chiếc đồng hồ này đi khá nhiều nơi và dùng trong đủ loại bài tập. Từ chạy bộ giữa trưa nắng ở TP.HCM, chạy trail ở Núi Dinh, đạp xe ở quê, bơi ở resort cho đến các buổi tập gym chuẩn bị cho Vietnam Mountain Marathon (VMM) 50 km, Balance 3 gần như luôn ở trên cổ tay mình.

 

Sau quãng thời gian đó, điều mình thấy rõ nhất là Amazfit không đơn thuần nâng cấp Balance 2, mà đang định hình Balance 3 theo một hướng rất khác. Đây không còn là chiếc đồng hồ thiên về sức khỏe hay chạy bộ đơn thuần mà hướng đến nhóm người tập luyện theo phong cách “hybrid” – kết hợp giữa sức bền và sức mạnh.

Thiết kế đẹp hơn và nam tính hơn

Ấn tượng đầu tiên của mình là Balance 3 trông cứng cáp hơn khá nhiều so với Balance 2. Phiên bản mình sử dụng có lớp vỏ thép không gỉ màu bạc kết hợp với mặt kính sapphire nên nhìn khá cao cấp. Amazfit cũng bổ sung thêm hai nút chức năng và một núm xoay, nâng tổng số nút lên bốn, giúp thao tác khi đang tập luyện thuận tiện hơn.

Balance 3

Điểm mình thích nhất nằm ở phần khung kim loại với các đường cắt tạo hình khá đẹp mắt. Đây là một trong những thiết kế mình thích nhất của Amazfit trong vài năm gần đây. Tuy nhiên, đồng hồ có đường kính tới 51 mm nên sẽ phù hợp hơn với người có cổ tay vừa hoặc lớn. Với những bạn cổ tay nhỏ, Balance 3 có thể sẽ hơi “quá khổ”.

Nếu phải chê một điểm thì đó là dây đeo silicon vẫn giữ kiểu thiết kế nhiều lỗ quen thuộc của Amazfit. Về cảm giác đeo thì mình không có vấn đề gì, nhưng nhìn tổng thể chưa thật sự tương xứng với phần thân đồng hồ khá đẹp. Nếu Amazfit bán thêm dây thép chính hãng cho phiên bản này thì theo mình sẽ hợp hơn rất nhiều.

Màn hình sáng đến mức gần như không phải lo

Balance 3 sử dụng màn hình AMOLED 1,5 inch với độ phân giải 480 x 480 pixel nên mọi nội dung hiển thị đều rất sắc nét. Điều mình đánh giá cao hơn là độ sáng đã được nâng lên 3.000 nit.

Balance 3

Trong quá trình sử dụng, mình đã thử chạy ngoài trời từ khoảng 12 giờ trưa đến 3 giờ chiều ở TP.HCM, cũng như chạy ở bãi biển Mũi Né và trên các cung đường trail. Dù điều kiện ánh sáng khá gắt nhưng mình vẫn đọc thông tin trên màn hình khá dễ dàng. Dĩ nhiên màn hình AMOLED sẽ không thể hiển thị ngoài nắng tốt như màn hình MIP, nhưng với một chiếc đồng hồ AMOLED thì đây là một trong những màn hình mình đánh giá rất cao.

Balance 3

Các thao tác vuốt, chuyển giao diện cũng diễn ra rất mượt. Chỉ có một điểm nhỏ là một vài giao diện vẫn được thiết kế theo dạng hình vuông nên khi hiển thị trên màn hình tròn sẽ tạo cảm giác hơi dư khoảng trống ở hai bên. Đây là chi tiết chỉ những người hay “soi” đồng hồ như mình mới dễ nhận ra.

GPS là điểm khiến mình ấn tượng nhất

Nếu phải chọn một nâng cấp mình thích nhất trên Balance 3 thì có lẽ là GPS.

Trong hầu hết các buổi chạy, từ TP.HCM, Mũi Né cho tới Núi Dinh, đồng hồ chỉ mất khoảng một giây để khóa tín hiệu GPS. Chỉ duy nhất một lần mình đạp xe ở Long An thì thời gian chờ lâu hơn, khoảng 7–8 giây, nhưng nhìn chung tốc độ bắt tín hiệu rất nhanh.

Quan trọng hơn là độ chính xác của bản đồ. Khi chạy nhiều vòng trên cùng một cung đường ở Núi Dinh, các vòng chạy gần như chồng khít lên nhau. Chạy quanh cầu Thủ Thiêm hay trong khu chung cư với nhiều tòa nhà cao tầng, bản đồ vẫn bám đường khá tốt. Đôi lúc vẫn có vài đoạn lệch nhẹ vào nhà dân hoặc vỉa hè, nhưng đây là điều mình cũng từng gặp trên nhiều mẫu đồng hồ cao cấp khác.

balance 3

Một tình huống mình nhớ nhất là khi chạy trail, cả nhóm đi nhầm đường. Balance 3 phát cảnh báo ngay khi lệch khỏi tuyến GPX đã nạp sẵn, nhờ đó cả nhóm quay lại đúng lộ trình khá nhanh. Đây là tính năng mà mình đánh giá rất cao đối với những ai thường xuyên chạy trail.

Tập luyện đúng với định hướng “Hybrid”

Amazfit đang xây dựng Balance 3 cho những người vừa tập gym vừa tập các môn sức bền.

Điểm mới mình thích là chỉ số Training Balance. Đồng hồ sẽ thống kê tỷ lệ giữa các bài tập sức mạnh và sức bền trong tuần rồi so sánh với mục tiêu mà người dùng đặt ra. Vì mình đang chuẩn bị cho VMM 50 km nên khối lượng chạy nhiều hơn hẳn tập tạ, và Balance 3 cũng phản ánh điều đó khá trực quan.

Song song đó là Hybrid Charge, một chỉ số kết hợp dữ liệu cảm biến với những thông tin người dùng tự nhập như cảm giác mệt, mức độ tỉnh táo sau khi ngủ hay cảm nhận sau buổi tập. Mình đánh giá đây là hướng tiếp cận hay vì không hoàn toàn phụ thuộc vào thuật toán của đồng hồ. Nếu chịu khó nhập dữ liệu, kết quả sẽ sát với tình trạng thực tế hơn.

Balance 3

Trong quá trình tập gym, Balance 3 vẫn giữ những điểm mạnh quen thuộc của Amazfit như tự nhận diện khá nhiều bài tập, đếm số lần lặp và hiển thị nhóm cơ được tác động sau buổi tập. Tất nhiên khả năng nhận diện chưa phải lúc nào cũng chính xác 100%, nhưng nhìn chung đủ tốt để theo dõi quá trình tập luyện hằng ngày.

Theo dõi sức khỏe đầy đủ hơn

Ngoài tập luyện, Balance 3 vẫn duy trì hệ thống theo dõi sức khỏe khá toàn diện.

Đồng hồ theo dõi giấc ngủ, nhịp tim, SpO₂, độ biến thiên nhịp tim (HRV), nhịp tim nghỉ và cả dấu hiệu liên quan đến ngưng thở khi ngủ. Tất cả dữ liệu được tổng hợp khá trực quan trong ứng dụng để người dùng theo dõi xu hướng theo thời gian thay vì chỉ xem từng chỉ số riêng lẻ.

Sau mỗi buổi tập, Balance 3 cũng đưa ra thời gian phục hồi, mức độ sẵn sàng tập luyện và đề xuất cường độ cho buổi tập tiếp theo. Với mình, đây là nhóm tính năng hữu ích hơn nhiều so với việc chỉ xem số bước chân hay lượng calo tiêu thụ.

Độ chính xác của cảm biến nhịp tim

Trong thời gian sử dụng, mình cũng so sánh Balance 3 với Garmin Forerunner 170, Galaxy Watch Ultra 2 và nhận thấy kết quả khá sát nhau.

Ở bài chạy 10 km, Balance 3 đo nhịp tim trung bình 140 bpm trong khi Garmin là 141 bpm. Khi chạy trail 19 km cùng Galaxy Watch Ultra 2, chênh lệch cũng chỉ khoảng 1 bpm. Ngay cả trong buổi tập gym, kết quả giữa hai thiết bị cũng gần như tương đồng.

Qua những lần đối chiếu này, mình khá yên tâm sử dụng dữ liệu nhịp tim của Balance 3 cho các buổi tập hằng ngày.

Các tính năng thông minh đủ dùng

Balance 3 vẫn có đầy đủ những tính năng mà mình thường xuyên sử dụng như nghe gọi Bluetooth, ghi âm nhanh, chép nhạc và bản đồ ngoại tuyến nhờ bộ nhớ trong 64 GB. Đồng hồ cũng hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói để mở nhanh các bài tập. Nếu dùng Android, người dùng còn có thể trả lời tin nhắn bằng giọng nói ngay trên đồng hồ.

Pin vẫn rất ấn tượng

Một bài chạy trail kéo dài hơn bốn giờ chỉ tiêu tốn khoảng 20% pin, tức sau buổi chạy đồng hồ vẫn còn khoảng 80%. Với nhu cầu tập luyện của mình, đây là mức pin khá thoải mái và không tạo cảm giác phải sạc liên tục.

Mình thích gì và chưa thích gì?

Điểm mình thích nhất trên Balance 3 là GPS bắt rất nhanh, bản đồ chính xác, màn hình sáng, thiết kế đẹp hơn đáng kể và định hướng rõ ràng cho những người vừa tập sức mạnh vừa tập sức bền. Đây cũng là chiếc đồng hồ Amazfit mà mình đeo tập nhiều nhất trong thời gian gần đây.

Ở chiều ngược lại, mình vẫn chưa thích nút Back hơi cứng khi thao tác trong lúc tập gym, giao diện ở một vài màn hình chưa thật sự tối ưu cho màn hình tròn và dây đeo silicon chưa tạo được cảm giác cao cấp tương xứng với phần thân máy.

Kết luận

Sau thời gian sử dụng, mình cho rằng Amazfit Balance 3 không đơn thuần là bản nâng cấp của Balance 2 mà là một sản phẩm được định vị lại khá rõ ràng. Nếu trước đây dòng Balance hướng nhiều đến sức khỏe và sử dụng hằng ngày thì Balance 3 đang tiến gần hơn đến nhóm đồng hồ thể thao cao cấp, đặc biệt dành cho những người theo đuổi phong cách tập luyện hybrid.

Với GPS nhanh và ổn định, hệ thống theo dõi tập luyện ngày càng hoàn thiện, khả năng hỗ trợ chạy trail tốt cùng nhiều tính năng phục hồi, Balance 3 là một trong những chiếc đồng hồ Amazfit mình đánh giá cao nhất ở thời điểm hiện tại. Với trải nghiệm thực tế của mình, đây cũng là mẫu đồng hồ mình sẽ tiếp tục sử dụng trong quá trình chuẩn bị và tham gia Vietnam Mountain Marathon sắp tới.

Samsung vừa giới thiệu Galaxy Watch9 cùng Galaxy Watch Ultra2 tại sự kiện Galaxy Unpacked 2026. Đây là thế hệ đồng hồ thông minh mới hướng đến người dùng cần theo dõi sức khỏe hằng ngày, tập luyện và sử dụng các tính năng Galaxy AI ngay trên cổ tay.

@haidanghappy

Galaxy Watch9 màu trắng quá đẹp

♬ Loving You Every Day – NeiRodey

 

Thiết kế mỏng hơn, đeo cả ngày

Theo Samsung, Galaxy Watch9 được thiết kế để mang lại cảm giác đeo thoải mái trong suốt cả ngày, từ lúc tập luyện đến khi ngủ. Đồng hồ có thân máy mỏng hơn thế hệ trước, kết hợp dây đeo mới với cấu trúc đệm khí (Air Pocket) nhằm giúp ôm sát cổ tay hơn trong quá trình theo dõi các chỉ số sức khỏe.

galaxy watch9
 

Galaxy Watch9 có hai kích thước: 40 mm và 44 mm. Màn hình sử dụng tấm nền Super AMOLED Always On Display với độ sáng tối đa 3.000 nit.watch9

  • Phiên bản 44 mm: màn hình 1,47 inch, độ phân giải 480 × 480.
  • Phiên bản 40 mm: màn hình 1,34 inch, độ phân giải 438 × 438.

Snapdragon Wear Elite và Wear OS 7

Galaxy Watch9 sử dụng nền tảng Snapdragon Wear Elite sản xuất trên tiến trình 3 nm. Samsung cho biết vi xử lý mới giúp cải thiện hiệu năng cũng như khả năng xử lý các tác vụ AI và theo dõi sức khỏe liên tục.

galaxy watch9

Đồng hồ chạy:

  • Wear OS Powered by Samsung (Wear OS 7)
  • Giao diện One UI 9 Watch

Máy có:

  • RAM 2 GB
  • Bộ nhớ trong 32 GB.

Pin lớn hơn thế hệ trước

watch9
 

Samsung cho biết Galaxy Watch9 được trang bị pin dung lượng cao hơn khoảng 20% so với thế hệ trước.

Dung lượng pin gồm:

  • 44 mm: 445 mAh
  • 40 mm: 390 mAh

Thiết bị hỗ trợ sạc nhanh không dây chuẩn WPC.

Tập trung vào sức khỏe với AI

Galaxy Watch9 tiếp tục sử dụng cảm biến Samsung BioActive Sensor để thu thập dữ liệu sinh học như:

  • Nhịp tim
  • Điện tâm đồ (ECG)
  • Phân tích trở kháng sinh học (BIA)
  • Nhiệt độ da

Ngoài ra đồng hồ còn được trang bị:

  • Gia tốc kế
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến áp suất
  • Cảm biến địa từ
  • Cảm biến ánh sáng.

Samsung cho biết các dữ liệu này được kết hợp với các tính năng AI nhằm cung cấp các phân tích và gợi ý liên quan đến:

  • Giấc ngủ
  • Hoạt động thể chất
  • Sức khỏe tim mạch
  • Quá trình phục hồi sau luyện tập

Hãng cho biết các tính năng mới được xây dựng dựa trên nghiên cứu lâm sàng và hướng đến việc hỗ trợ người dùng chủ động chăm sóc sức khỏe hằng ngày.

Hỗ trợ luyện tập và theo dõi sức khỏe

Theo Samsung, Galaxy Watch9 được phát triển như một thiết bị đồng hành cho việc theo dõi sức khỏe liên tục. Đồng hồ hỗ trợ ghi nhận dữ liệu trong nhiều hoạt động luyện tập, đồng thời cung cấp các phân tích nhằm giúp người dùng hiểu rõ hơn về tình trạng cơ thể và quá trình hồi phục sau vận động.

galaxy watch9

Thông số kỹ thuật Galaxy Watch9

Thông sốGalaxy Watch9
Kích thước40 mm, 44 mm
Màn hìnhSuper AMOLED Always On Display
Độ sángTối đa 3.000 nit
ChipQualcomm Snapdragon Wear Elite (3 nm, 5 nhân)
RAM2 GB
Bộ nhớ32 GB
Hệ điều hànhWear OS Powered by Samsung (Wear OS 7)
Giao diệnOne UI 9 Watch
Pin390 mAh (40 mm), 445 mAh (44 mm)
SạcSạc nhanh không dây WPC
Cảm biếnBioActive Sensor, nhiệt độ, gia tốc, con quay hồi chuyển, áp suất, địa từ, ánh sáng

Nhiều người bắt đầu chạy bộ với rất nhiều hứng khởi, nhưng chỉ sau một đến hai tuần đã từ bỏ. Điều đó không hẳn vì họ thiếu thể lực hay không phù hợp với môn thể thao này. Thực tế, phần lớn người mới đều mắc phải những sai lầm rất cơ bản.

Bản thân tôi cũng từng trải qua giai đoạn đó. Sau gần 9 năm chạy bộ, nhìn lại tôi nhận ra nếu ngày ấy có ai chỉ ra những lỗi này thì có lẽ mình đã tiến bộ nhanh hơn và tránh được nhiều chấn thương không đáng có.

Dưới đây là 4 sai lầm phổ biến nhất của người mới chạy bộ cùng những cách khắc phục.

1. Chạy quá nhanh ngay từ đầu

Đây có lẽ là sai lầm phổ biến nhất.

Khi mới bắt đầu, nhiều người thường bị cuốn theo tốc độ của bạn bè hoặc cố gắng chạy thật nhanh để chứng minh khả năng của mình. Tôi cũng từng như vậy. Có lần chỉ mới khoảng 2 km đầu tiên đã cố chạy theo một người bạn, kết quả là kiệt sức, phải dừng giữa đường và suýt từ bỏ môn chạy bộ.

Thực tế, điều người mới cần không phải là tốc độ mà là xây dựng nền tảng thể lực.

Một giải pháp hiệu quả là duy trì cường độ ở vùng nhịp tim thấp (Zone 2) hoặc kết hợp giữa chạy và đi bộ trong giai đoạn đầu. Việc này giúp cơ thể thích nghi dần, giảm cảm giác quá tải và duy trì việc tập luyện lâu dài.

chạy bộ

Garmin Forerunner 170 hỗ trợ tính năng Run Walk Coach, cho phép xây dựng giáo án xen kẽ giữa chạy và đi bộ. Đồng hồ cũng có thể cảnh báo khi nhịp tim vượt ngưỡng đã cài đặt, giúp người mới tránh chạy quá sức ngay từ những buổi đầu.

chạy bộ

2. Tập luyện quá sức vì quá hào hứng

Sau vài buổi chạy đầu tiên, nhiều người thường muốn tăng quãng đường thật nhanh. Từ 5 km lên 10 km, rồi hướng đến bán marathon hay marathon chỉ trong thời gian ngắn.

Tôi cũng từng rơi vào tình trạng này. Có thời điểm chạy liên tục nhiều buổi dài, thậm chí hoàn thành nhiều bài chạy 21 km trong vài tuần liên tiếp. Kết quả là đầu gối quá tải và buộc phải nghỉ nhiều tuần để hồi phục.

chạy bộ

Việc tăng khối lượng tập luyện quá nhanh không giúp tiến bộ nhanh hơn mà ngược lại còn làm tăng nguy cơ chấn thương.

Đồng hồ Garmin Forerunner 170 có hai tính năng khá hữu ích cho người mới:

  • Training Readiness đánh giá mức độ sẵn sàng tập luyện dựa trên giấc ngủ, mức độ hồi phục và căng thẳng của cơ thể.
  • Training Status phân tích xem quá trình tập luyện đang hiệu quả (Productive) hay chưa hiệu quả (Unproductive), từ đó giúp người dùng điều chỉnh giáo án phù hợp hơn.

chạy bộ

3. Không dành đủ thời gian để hồi phục

Không ít người nghĩ rằng chỉ cần chăm chỉ chạy là sẽ tiến bộ.

Tuy nhiên, hồi phục cũng quan trọng không kém việc tập luyện.

Nếu thức khuya, ngủ không đủ hoặc liên tục tập khi cơ thể chưa hồi phục, chất lượng buổi chạy sẽ giảm đáng kể. Không chỉ vậy, tình trạng mệt mỏi kéo dài còn khiến người tập phải nghỉ nhiều buổi hơn và làm gián đoạn cả kế hoạch tập luyện.

Garmin Forerunner 170 theo dõi nhiều chỉ số sức khỏe liên tục và đưa ra Recovery Time – thời gian nghỉ được khuyến nghị sau mỗi buổi tập. Đây là một chỉ số khá hữu ích để người mới tránh rơi vào tình trạng overtraining (tập luyện quá sức).

4. Khó duy trì việc tập luyện vì quá bận

Đây là vấn đề mà ngay cả những người đã chạy lâu năm cũng thường gặp.

chạy bộ

Không phải ngày nào cũng có đủ thời gian cho một buổi chạy kéo dài cả tiếng đồng hồ. Chính vì vậy, việc có thể nhanh chóng thiết lập một bài tập phù hợp với quỹ thời gian trong ngày sẽ giúp duy trì thói quen chạy bộ dễ dàng hơn.

Tính năng Quick Workout trên Garmin Forerunner 170 cho phép tạo nhanh một buổi tập phù hợp với thời gian và thể trạng hiện tại. Thay vì bỏ luôn buổi tập vì quá bận, người dùng vẫn có thể hoàn thành một bài tập ngắn nhưng hiệu quả.

Garmin Forerunner 170 hướng đến người mới chạy bộ

Garmin Forerunner 170 là mẫu đồng hồ GPS dành cho người mới bắt đầu chạy bộ.

Thiết bị nặng khoảng 41 g, sử dụng màn hình AMOLED 1,2 inch, tích hợp GPS và có thời lượng pin khoảng 10 ngày ở chế độ đồng hồ thông minh hoặc khoảng 20 giờ khi sử dụng GPS liên tục.

chạy bộ

Theo trải nghiệm của tôi, đây là mẫu đồng hồ được trang bị khá đầy đủ những tính năng mà người mới cần, từ Run Walk Coach, gợi ý bài tập hằng ngày, Training Readiness, Recovery Time cho đến Quick Workout. Những tính năng này không giúp người dùng chạy nhanh hơn ngay lập tức, nhưng có thể giúp tránh những sai lầm phổ biến khiến nhiều người bỏ cuộc chỉ sau vài tuần tập luyện.

Điều quan trọng nhất không phải là ý chí

Sau gần 9 năm chạy bộ, tôi nhận ra việc tiến bộ không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí.

Quan trọng hơn là tập đúng cách, tăng khối lượng hợp lý và duy trì được thói quen trong thời gian dài.

Chín năm trước, tôi chỉ chạy khoảng 500 m đã phải dừng lại vì quá mệt. Hiện tại, tôi có thể hoàn thành 10 km, bán marathon và đang chuẩn bị cho mục tiêu chạy trail 50 km.

Nếu bạn đang phân vân có nên bắt đầu chạy bộ hay không, hãy bắt đầu từ những bước nhỏ, chạy chậm, tập đều và kiên trì. Khi tránh được những sai lầm cơ bản ngay từ đầu, việc duy trì thói quen chạy bộ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Samsung đã bổ sung khá nhiều tính năng hướng đến người yêu thích hoạt động ngoài trời trên Galaxy Watch Ultra 2. Để đánh giá khả năng hoạt động của sản phẩm trong điều kiện thực tế, chúng tôi sử dụng chiếc đồng hồ này trong buổi chạy trail khoảng 20 km tại Núi Dinh, với địa hình gồm đường rừng, nhiều đoạn leo dốc và xuống dốc liên tục.

GPS bắt tín hiệu nhanh, hỗ trợ điều hướng trên đường mòn

Một trong những điểm đáng chú ý là tốc độ bắt tín hiệu GPS. Galaxy Watch Ultra 2 gần như sẵn sàng ghi nhận bài tập ngay sau khi bắt đầu, không phải chờ quá lâu trước khi xuất phát.

  watch ultra 2

Đồng hồ cũng hỗ trợ nhập sẵn file GPX của cung đường chạy. Sau khi tải lộ trình, người dùng có thể theo dõi hướng di chuyển, vị trí hiện tại, quãng đường còn lại, thời gian dự kiến hoàn thành cũng như thông tin về các đoạn leo dốc sắp tới.

Trong quá trình chạy, đồng hồ hiển thị số lượng đoạn leo đã hoàn thành, độ dài của dốc tiếp theo và biểu đồ địa hình, giúp người chạy chủ động hơn trong việc phân phối sức hoặc chuẩn bị bổ sung năng lượng trước các đoạn leo dài.

Bản đồ vẫn còn đơn giản khi chạy trong rừng

Dù hỗ trợ điều hướng, bản đồ trên Galaxy Watch Ultra 2 vẫn còn hạn chế nếu so với các mẫu đồng hồ chuyên dành cho chạy trail.

Bản đồ chủ yếu hiển thị đường chạy dưới dạng một đường tuyến, chưa thể hiện đầy đủ các yếu tố địa hình xung quanh như sông, suối hay các mốc địa lý khác. Khi di chuyển trong khu vực có nhiều nhánh rẽ gần nhau, việc chỉ quan sát đường tuyến đôi khi chưa đủ để xác định chính xác hướng cần đi.

watch ultra 2

Trong buổi chạy thử nghiệm, nhóm chạy cũng gặp một số đoạn dễ nhầm hướng do nhiều lối rẽ trong rừng. Lúc này người dùng vẫn cần kết hợp quan sát biển chỉ dẫn hoặc đánh dấu trên cung đường thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đồng hồ.

Một số dữ liệu không còn cập nhật khi chạy nhiều vòng

Buổi chạy được thiết kế theo dạng nhiều vòng lặp trên cùng một cung đường.

Sau khi hoàn thành vòng đầu tiên, Galaxy Watch Ultra 2 nhận diện lộ trình đã kết thúc và dừng cập nhật một số dữ liệu liên quan đến điều hướng như thông tin độ cao của lộ trình, mặc dù đồng hồ vẫn tiếp tục ghi nhận quãng đường và các chỉ số luyện tập.

Đây là điểm cần cải thiện nếu người dùng thường xuyên chạy các cung đường dạng loop trong luyện tập hoặc thi đấu.

Thiết kế chắc chắn, màn hình sáng nhưng dây đeo khá dày

Galaxy Watch Ultra 2 tiếp tục sử dụng thiết kế hướng đến hoạt động ngoài trời với bộ vỏ cứng cáp và dây đeo được cố định bằng hai khuy khóa.

watch ultra 2

Trong quá trình chạy, đồng hồ cho cảm giác chắc chắn trên cổ tay. Màn hình độ sáng tối đa 5.000 nit cũng giúp người dùng dễ quan sát ngay cả khi chạy dưới nắng giữa trưa.

Tuy nhiên, dây đeo tiêu chuẩn đi kèm có độ dày lớn và khá nặng. Với những người thường xuyên chạy trail hoặc chạy đường dài, các loại dây mỏng và nhẹ thường mang lại cảm giác thoải mái hơn khi sử dụng liên tục trong nhiều giờ.

Pin còn hơn một nửa sau hơn 4 giờ hoạt động

Trong bài thử nghiệm, Galaxy Watch Ultra 2 được sạc đầy từ tối hôm trước, đeo theo dõi giấc ngủ qua đêm và tiếp tục sử dụng cho buổi chạy trail kéo dài hơn 4 giờ.

watch ultra 2

Đến khoảng giữa trưa sau khi hoàn thành quãng đường gần 20 km, đồng hồ vẫn còn khoảng 54% pin. Kết quả này cho thấy thiết bị đáp ứng tốt các buổi chạy đường dài trong ngày mà chưa cần sạc lại.

Đánh giá

Galaxy Watch Ultra 2 mang đến nhiều nâng cấp dành cho người yêu thích hoạt động ngoài trời, đặc biệt là khả năng nhập lộ trình GPX, điều hướng trên cổ tay, theo dõi địa hình và màn hình có độ sáng cao.

Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế cũng cho thấy sản phẩm vẫn còn một số hạn chế khi đặt cạnh các mẫu đồng hồ chuyên dụng dành cho chạy trail. Khả năng hiển thị bản đồ, xử lý các cung đường nhiều nhánh rẽ hay những bài chạy dạng nhiều vòng vẫn cần được Samsung tiếp tục hoàn thiện.

Với người dùng đang sử dụng điện thoại Samsung và muốn sở hữu một smartwatch đa năng phục vụ cả theo dõi sức khỏe, sử dụng hằng ngày lẫn thỉnh thoảng tham gia các hoạt động ngoài trời, Galaxy Watch Ultra 2 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Trong khi đó, những người thường xuyên tập luyện trail hoặc tham gia các giải chạy đường dài vẫn sẽ có nhiều lợi thế hơn khi sử dụng các dòng đồng hồ thể thao chuyên dụng.